haricot bean

/'hærikou'bi:n/
Học thuật
Thân thiện
haricot bean

A gardener harvests ripe haricot beans from a bush.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đậu tây: Một loại đậu hạt nhỏ, hình bầu dục, thường màu trắng kem, được trồng để lấy hạt khô hoặc ăn non. Đây tên gọi phổ biếnAnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a can of haricot beans. (Công thức nấu ăn yêu cầu một lon đậu tây.)
    • Haricot beans are a good source of protein and fiber. (Đậu tây một nguồn cung cấp protein chất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dried haricot beans": đậu tây khô, cần ngâm nấu lâu.
    • Soak the dried haricot beans overnight before cooking. (Hãy ngâm đậu tây khô qua đêm trước khi nấu.)
  • "Tinned/Canned haricot beans": đậu tây đóng hộp, đã được nấu chín thường trong các món hầm.
    • For a quick meal, add a tin of haricot beans to the soup. (Để bữa ăn nhanh, hãy thêm một hộp đậu tây vào súp.)
Biến thể từ gần giống
  • Haricot (n): Cách gọi tắt của "haricot bean".
    • Add the haricots to the pot. (Cho đậu tây vào nồi.)
  • Navy bean (n): Tên gọi phổ biến ở Mỹ cho cùng một loại đậu.
    • In the US, haricot beans are often called navy beans. (Ở Mỹ, đậu tây thường được gọi là navy beans.)
Từ đồng nghĩa
  • White bean: đậu trắng (tên gọi chung cho các loại đậu hạt trắng, bao gồm cả đậu tây).
  • Phaseolus vulgaris: tên khoa học của loài đậu này.
haricot bean

A gardener harvests ripe haricot beans from a bush.

danh từ
  1. (thực vật học) đậu tây ((cũng) haricot)